Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR), 03h00 ngày 07/02

Vòng 31
03:00 ngày 07/02/2026
Charlton Athletic
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Queens Park Rangers (QPR)
Địa điểm: The Valley stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.96
-0
0.94
O 2.25
0.96
U 2.25
0.92
1
2.59
X
3.30
2
2.55
Hiệp 1
+0
0.86
-0
1.02
O 0.75
0.69
U 0.75
1.17

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)

Charlton Athletic Charlton Athletic
Phút
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
4'
match yellow.png Harvey Vale
Luke Chambers match yellow.png
48'
58'
match change Daniel Bennie
Ra sân: Koki Saito
Matt Godden
Ra sân: Charlie Kelman
match change
70'
Tyreece Campbell
Ra sân: Luke Chambers
match change
75'
77'
match change Rayan Kolli
Ra sân: Paul Smyth
Luke Berry
Ra sân: Greg Docherty
match change
90'
Harry Clarke match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Queens Park Rangers (QPR)

Charlton Athletic Charlton Athletic
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
16
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
78
 
Đánh đầu
 
70
3
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
17
16
 
Thử thách
 
6
35
 
Long pass
 
21
6
 
Successful center
 
9
8
 
Sút ra ngoài
 
9
33
 
Đánh đầu thành công
 
41
3
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
16
1
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
15
332
 
Số đường chuyền
 
449
70%
 
Chuyền chính xác
 
80%
102
 
Pha tấn công
 
104
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
69
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.71
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.71
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
24
 
Số quả tạt chính xác
 
24
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
42
27
 
Phá bóng
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Matt Godden
7
Tyreece Campbell
28
Sichenje Collins
3
Macaulay Gillesphey
25
Will Mannion
8
Luke Berry
6
Conor Coventry
26
Joe Rankin-Costello
77
Jayden Fevrier
Charlton Athletic Charlton Athletic 3-4-2-1
4-2-3-1 Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
1
Kaminski
17
Bell
5
Jones
2
Ramsey
19
Chambers
10
Docherty
15
Coady
44
Clarke
23
Kelman
14
Carey
99
Dykes
13
Walsh
37
Edwards
3
Dunne
5
Cook
18
Norringt...
15
Hayden
24
Madsen
14
Saito
20
Vale
11
Smyth
22
Kone

Substitutes

26
Rayan Kolli
23
Daniel Bennie
2
Kealey Adamson
27
Amadou Salif Mbengue
30
Tylon Smith
21
Kieran Morgan
29
Ben Hamer
48
Isak Alemayehu Mulugeta
28
Joao Henrique Mendes da Silva
Đội hình dự bị
Charlton Athletic Charlton Athletic
Matt Godden 24
Tyreece Campbell 7
Sichenje Collins 28
Macaulay Gillesphey 3
Will Mannion 25
Luke Berry 8
Conor Coventry 6
Joe Rankin-Costello 26
Jayden Fevrier 77
Charlton Athletic Queens Park Rangers (QPR)
26 Rayan Kolli
23 Daniel Bennie
2 Kealey Adamson
27 Amadou Salif Mbengue
30 Tylon Smith
21 Kieran Morgan
29 Ben Hamer
48 Isak Alemayehu Mulugeta
28 Joao Henrique Mendes da Silva

Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 5
6.33 Phạm lỗi 9.33
3 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1
3.3 Sút trúng cầu môn 3.4
11.2 Phạm lỗi 10.5
5.3 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 1.9
47.8% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlton Athletic (33trận)
Chủ Khách
Queens Park Rangers (QPR) (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
5
5
HT-H/FT-T
4
4
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
3
HT-H/FT-H
2
2
1
4
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
2
3
1
HT-B/FT-B
4
1
1
2

Charlton Athletic Charlton Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Thomas Kaminski Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 17 6.58
15 Conor Coady Trung vệ 1 1 0 22 16 72.73% 1 1 29 6.55
5 Lloyd Jones Defender 0 0 0 24 17 70.83% 0 4 30 6.94
17 Amarii Bell Defender 0 0 0 28 24 85.71% 1 1 37 6.93
10 Greg Docherty Midfielder 0 0 2 19 15 78.95% 0 2 24 6.52
99 Lyndon Dykes Tiền đạo cắm 2 0 1 19 8 42.11% 1 7 33 6.71
2 Kayne Ramsey Defender 1 0 1 18 14 77.78% 0 1 25 6.8
23 Charlie Kelman Forward 1 1 1 8 7 87.5% 0 0 15 6.16
44 Harry Clarke Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 11 73.33% 2 1 27 6.42
14 Sonny Carey Midfielder 3 0 0 9 7 77.78% 9 1 31 6.78
19 Luke Chambers Trung vệ 1 1 0 15 7 46.67% 5 2 27 6.39

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Steve Cook Defender 0 0 0 25 23 92% 0 6 49 8.37
15 Isaac Hayden Midfielder 1 0 1 41 37 90.24% 1 1 50 6.83
11 Paul Smyth Forward 0 0 1 13 12 92.31% 5 0 26 6.58
18 Rhys Norrington-Davies Defender 0 0 0 25 15 60% 3 2 47 7.2
3 Jimmy Dunne Defender 0 0 0 32 29 90.63% 0 4 42 7.35
24 Nicolas Madsen Midfielder 1 0 0 26 24 92.31% 2 2 34 6.75
14 Koki Saito Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 20 6.1
13 Joe Walsh Thủ môn 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 26 7.31
37 Ronnie Edwards Trung vệ 0 0 1 43 40 93.02% 0 1 48 6.55
20 Harvey Vale Midfielder 0 0 0 18 13 72.22% 1 0 26 5.81
22 Richard Kone Forward 1 0 0 14 6 42.86% 0 5 18 6.28

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ