Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Sheffield United hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
El Hadji Soumare
Ben Mee
Sydie Peck
Japhet Tanganga
Harrison Burrows
Tyrese Campbell
Gustavo Hamer
Femi Seriki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 2 | 1 | 1 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 9 | 80 | 8.06 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 5 | 8 | 7.1 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.47 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6.62 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 49 | 7.41 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 10 | 0 | 36 | 7.57 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 32 | 6.64 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 64 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.56 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 7 | 24.14% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.06 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 5.51 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 9 | 2 | 77 | 7.36 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 4 | 60 | 7 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 40 | 6.18 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 5 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 54 | 6.73 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 24 | 6.47 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ