Charlton Athletic
-0 0.90
+0 0.88
2 0.78
u 0.94
2.52
2.48
3.08
-0 0.90
+0 0.86
0.75 0.71
u 0.99
3.33
3.2
1.91
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Stoke City hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksym Talovierov
Sorba Thomas
Tatsuki Seko
Million Manhoef
Bae Jun Ho
Milan Smit
Eric Bocat
Steven Nzonzi
Million Manhoef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 18 | 6.27 | |
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 7 | 37 | 7.07 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 7 | 25 | 6.64 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 33 | 7.6 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 23 | 7.31 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 7 | 0 | 36 | 7.24 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 1 | 59 | 6.63 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 44 | 6.6 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 31 | 6.66 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 42 | 7.68 | |
| 18 | Bosun Lawal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ