Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Watford hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hector Kyprianou
Kwadwo Baah
Nestory Irankunda
Jack Grieves
Thomas Ince
Edo Kayembe
Max Alleyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 44 | 7.46 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 60 | 7.05 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 30 | Robert Apter | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 7 | Thomas Ince | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 7.47 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 1 | 61 | 6.83 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 36 | 6.41 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 62 | 6.91 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 43 | Jack Grieves | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 7 | 28 | 6.58 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 5 | 63 | 7.37 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 31 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ