Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs West Brom hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Johnston
Josh Maja
Alfie Gilchrist
Chris Mepham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 27 | Onel Hernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 10 | 64 | 8.21 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 5.88 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 63 | 6.66 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 46 | 6.96 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 1 | 12 | 34 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 6.67 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 1 | 45 | 6.25 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 4 | 58 | 6.98 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 51 | 6.92 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.28 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 30 | 7.8 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 53 | 6.82 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 35 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ