Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs AEP Paphos hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs AEP Paphos tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs AEP Paphos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mislav Orsic
Ken Sema
Landry Nany Dimata
Domingos Quina
Ivan Sunjic
Mons Bassouamina
Bruno Alberto Langa
Georgios Michael
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 7 | 0 | 89 | 6.67 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 8 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 74 | 6.43 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 73 | 6.77 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 3 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 65 | 7.17 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 39 | 6.98 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 41 | 5.93 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 1 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 7.66 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ