Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs AFC Ajax hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs AFC Ajax tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenneth Taylor Card changed
Kenneth Taylor
Jorthy Mokio
2 - 1 Wout Weghorst
Wout Weghorst
Davy Klaassen
Youri Regeer
Anton Gaaei
Kian Fitz-Jim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 91 | 7.3 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 3 | 75 | 6.7 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 8 | 3 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 10 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 32 | Tyrique George | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 46 | Reggie Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 23 | 46.94% | 0 | 0 | 69 | 5.2 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 3.3 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 53 | 5.8 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 69 | 5.8 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6 | |
| 16 | James Mcconnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 30 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ