Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 15/01/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Justin Kluivert
Ryan Christie
1 - 1 Justin Kluivert
David Brooks Card changed
David Brooks
1 - 2 Antoine Semenyo
Daniel Jebbison
Dean Huijsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 42 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 57 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ