Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antoine Semenyo
Milos Kerkez
2 - 1 Benoit Badiashile Mukinayi(OW)
Dominic Solanke
Dango Ouattara
Phillip Billing
Alex Scott
Marcos Senesi
Lloyd Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 3 | 66 | 6.92 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 44 | 7.73 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 6.36 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 1 | 82 | 7.2 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 65 | 6.59 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 75 | 5.9 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 4 | 1 | 74 | 7.55 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 0 | 58 | 7.16 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 69 | 8.32 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 54 | 7.25 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 7.71 | |
| 16 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 31 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 58 | 6.51 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 1 | 55 | 6.66 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 5 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 3 | 3 | 63 | 7.72 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 4 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 39 | 7.03 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 3 | 59 | 7.42 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 54 | 6.61 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.99 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 35 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ