Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Brooks
2 - 2 Justin Kluivert
Amine Adli
Enes Unal
Marcus Tavernier
Adam Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 5 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 37 | 6.36 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 50 | 6.55 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 6 | 105 | 7.67 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.27 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 3 | 27 | 6.58 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 3 | 58 | 7.77 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 40 | 7.75 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 4 | 3 | 5 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 30 | 7.91 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 35 | 6.64 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 38 | 6.82 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.69 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 3 | 47 | 7.56 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ