Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Arsenal hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olexandr Zinchenko
Takehiro Tomiyasu
Edward Nketiah
Emile Smith Rowe
2 - 1 Declan Rice
Kai Havertz
Leandro Trossard
2 - 2 Leandro Trossard
Edward Nketiah
Benjamin William White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.57 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 41 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 24 | 5.49 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.14 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 35 | 6.13 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 59 | 5.79 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ