Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Arsenal hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Zubimendi Ibanez
Cristhian Mosquera
Riccardo Calafiori
Piero Hincapie
Myles Lewis Skelly
Myles Lewis Skelly
Martin Odegaard
Noni Madueke
1 - 1 Mikel Merino Zazon
Viktor Gyokeres
Viktor Gyokeres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 4 | 26 | 6.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ