Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Aston Villa hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Aston Villa tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Douglas Luiz Soares de Paulo Goal Disallowed
Youri Tielemans
Nicolo Zaniolo
Diego Carlos
Leon Bailey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 72 | 6.64 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 56 | 6.37 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.38 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 59 | 6.73 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 42 | Alfie Gilchrist | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 57 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 39 | 7.37 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 5.99 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.74 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 7.14 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ