Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Aston Villa hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Boubacar Kamara
0 - 1 Ollie Watkins
Calum Chambers
0 - 2 John McGinn
Leon Bailey
Calum Chambers
Leander Dendoncker
Lucas Digne
Lucas Digne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.41 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.62 | |
| 26 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 3 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 12 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 8 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 32 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 46 | 5.58 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 38 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.92 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.73 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.88 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ