Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Barcelona hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronald Federico Araujo da Silva

Ronald Federico Araujo da Silva
Marcus Rashford
Andreas Christensen
Raphael Dias Belloli
Dani Olmo
Gerard Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Jules Kounde | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 24 | Eric Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 5.3 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Alejandro Balde | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 10 | Lamine Yamal | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 16 | Fermin Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ