Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Benfica hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Barrenechea
Richard Rios
Fredrik Aursnes
Tomas Araujo
Andreas Schjelderup
Leandro Barreiro Martins
Franjo Ivanovic
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Tomas Araujo
Henrique Pereira Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 7 | Pedro Neto | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 6 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 2 | 96 | 7.7 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 0 | 107 | 7.3 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 61 | 60 | 98.36% | 1 | 0 | 82 | 7.6 | |
| 27 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 1 | 73 | 7.6 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 32 | Tyrique George | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 34 | Josh Acheampong | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 5.8 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ