Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 02/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Blackburn Rovers tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Pickering
Tyrhys Dolan
Scott Wharton
Niall Ennis
Arnor Sigurdsson
Arnor Sigurdsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 3 | 49 | 8.12 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 37 | 7.04 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 16 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 79 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ