Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Brentford hôm nay ngày 16/12/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitaly Janelt
Fabio Carvalho
Kevin Schade
Kristoffer Ajer
Jayden Meghoma
Kevin Schade

Vitaly Janelt
2 - 1 Bryan Mbeumo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 7 | 74 | 7.24 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 68 | 6.98 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 3 | 62 | 7.48 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 53 | 7.12 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 7 | 2 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 1 | 53 | 7.53 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 79 | 7.25 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 38 | 35 | 92.11% | 9 | 0 | 62 | 7.27 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 8 | 0 | 89 | 7.02 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 5 | 4 | 83 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 1 | 58 | 6.39 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 5 | 43 | 7.01 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 2 | 41 | 7.75 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.82 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 21 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ