Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Veltman
Julio Cesar Enciso
Danny Welbeck
1 - 1 Danny Welbeck
1 - 2 Julio Cesar Enciso
Robert Sanchez
Jan Paul Van Hecke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.28 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 33 | 60% | 0 | 1 | 78 | 7.67 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 20 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 10 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 19 | Mason Mount | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 66 | 6.44 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 4 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 2 | 68 | 6.69 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 2 | 60 | 7.96 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 35 | 7.89 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 0 | 63 | 7.01 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 0 | 99 | 6.57 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 72 | 6.09 | |
| 7 | Solomon March | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 1 | 59 | 7.66 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 70 | 6.76 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 73 | 6.63 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 46 | 7.08 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 20 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 46 | 8.75 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ