Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Facundo Buonanotte
Jack Hinshelwood

Kaoru Mitoma
Pascal Gross
James Milner
Igor Julio dos Santos de Paulo
João Pedro Junqueira de Jesus
James Milner
Pascal Gross
Benicio Baker Boaitey
3 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus
João Pedro Junqueira de Jesus
Adingra Simon Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 5 | 1 | 28 | 5.28 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 16 | 7.07 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 7.48 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 28 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 42 | 5.88 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 51 | 5.8 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 7.18 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ