Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 28/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Brighton Hove Albion tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Baleba
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Solomon March
Billy Gilmour
Danny Welbeck
Jack Hinshelwood
Adam Lallana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 16 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ