Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Burnley hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenz Assignon

Lorenz Assignon
Charlie Taylor
Josh Cullen
Josh Brownhill
1 - 1 Josh Cullen
Jay Rodriguez
Johann Berg Gudmundsson
2 - 2 Dara O Shea
Maxime Esteve
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.79 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 4 | 86 | 6.51 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 5 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 84 | 98.82% | 0 | 0 | 95 | 6.78 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 66 | 6.41 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 9 | 4 | 4 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 0 | 68 | 9.15 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 12 | 0 | 74 | 8.42 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 5 | 61 | 57 | 93.44% | 5 | 1 | 87 | 7.83 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 98 | 87 | 88.78% | 2 | 0 | 111 | 6.94 | |
| 42 | Alfie Gilchrist | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 4 | 19 | 6.75 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 7.23 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 51 | 8.4 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 64 | 8.67 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 5 | 31 | 7.91 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 19 | 6.61 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 20 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 4.75 | |
| 33 | Maxime Esteve | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 30 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ