Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Burnley hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hannibal Mejbri
Lucas Pires Silva
James Ward Prowse
Jacob Bruun Larsen
Loum Tchaouna
Ashley Barnes
1 - 1 Zian Flemming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 8 | 1 | 67 | 6.99 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 7 | 0 | 58 | 7.81 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 77 | 7.03 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 25 | 7.19 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 2 | 84 | 6.26 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 0 | 103 | 6.55 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 10 | 5.97 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 57 | 6.05 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 93 | 6.29 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 5.54 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 46 | 7.06 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 7.62 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 6.46 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 46 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ