Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Fulham hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Wilson
Bobby Reid
Timothy Castagne
Rodrigo Muniz Carvalho
Sasa Lukic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 42 | 6.46 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.96 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 42 | 6.89 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 45 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.88 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 30 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ