Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Leicester City hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Winks
Facundo Buonanotte
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Stephy Mavididi
Bobby Reid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 40 | 7.04 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 2 | 53 | 7.13 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 2 | 58 | 7.17 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 66 | 8.01 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.97 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 71 | 6.98 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 81 | 8.05 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 6 | 63 | 50 | 79.37% | 15 | 0 | 91 | 7.58 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 8 | 89 | 7.57 | |
| 32 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 78 | 6.73 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 3 | 70 | 7.14 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 55 | 6.27 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 2 | 45 | 6.47 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 5.95 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 53 | 7.67 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 59 | 6.99 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 5 | 1 | 23 | 5.85 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 34 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ