Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Liverpool hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Virgil van Dijk
Conor Bradley
Jarell Quansah
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Alexis Mac Allister
Dominik Szoboszlai
Federico Chiesa
2 - 1 Virgil van Dijk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 7.41 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 54 | 6.92 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 2 | 41 | 6.82 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 42 | 7.75 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 51 | 7.81 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 54 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 1 | 104 | 7.13 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 67 | 6.98 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 100 | 6.47 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.84 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 57 | 50 | 87.72% | 8 | 0 | 81 | 6.81 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 4 | 0 | 59 | 5.79 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.72 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 94 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ