Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90phút [0-0], 120phút [0-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Liverpool hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Liverpool tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Gomez
Conor Bradley
Virgil van Dijk Goal Disallowed
Bobby Clark
Alexis Mac Allister
Ibrahima Konate
Jayden Danns
James Mcconnell
Konstantinos Tsimikas
Jarell Quansah
James Mcconnell
0 - 1 Virgil van Dijk
Joseph Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 1 | 78 | 6.81 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 57 | 7.46 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 41 | 7.83 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 71 | 7.29 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 43 | 29 | 67.44% | 4 | 0 | 69 | 7.09 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 5 | 1 | 94 | 7.03 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.59 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 53 | 73.61% | 0 | 3 | 88 | 7.1 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 67 | 7.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 91 | 7.22 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 70 | 7.44 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 5 | 1 | 86 | 7.48 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 79 | 7.27 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 0 | 83 | 7.53 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 63 | 7.48 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 57 | 7.84 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 58 | 6.86 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 38 | 7.08 | |
| 42 | Bobby Clark | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | ||
| 53 | James Mcconnell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 76 | Jayden Danns | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ