Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Los Angeles FC hôm nay ngày 17/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Los Angeles FC tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Martinez Morales
Olivier Giroud
David Martinez Morales
Frankie Amaya
Marlon Santos da Silva Barbosa
Yaw Yeboah
Sergi Palencia Hurtado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 7.04 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 107 | 104 | 97.2% | 0 | 2 | 116 | 7.28 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 50 | 46 | 92% | 7 | 0 | 78 | 8.77 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 68 | 6.85 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 7.37 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 43 | 7 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 1 | 101 | 7.5 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 6 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 70 | 6.82 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.69 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 8.02 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 47 | 7.46 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 67 | 6.55 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 94 | 6.85 | |
| 32 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.34 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 42 | 5.97 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.76 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 66 | 6.53 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 62 | 6.31 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 5.7 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ