Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Luton Town hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Luton Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Lockyer
Marvelous Nakamba
Alfie Doughty
Jacob Brown
Chiedozie Ogbene
Pelly Ruddock
Mads Juel Andersen
Jacob Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 2 | 66 | 6.83 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 7.76 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 3 | 63 | 6.75 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 51 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 26 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ