Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Manchester City hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
2 - 2 Manuel Akanji
2 - 3 Erling Haaland
Jeremy Doku
Jack Grealish
Rodrigo Hernandez
Mateo Kovacic
3 - 4 Rodrigo Hernandez
Jack Grealish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.98 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 7.06 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 7.38 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 5.71 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 7.46 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 5.65 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.25 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.83 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.78 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 5.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ