Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Middlesbrough hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Middlesbrough tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matty Crooks
Anfernee Dijksteel
Ricky van den Bergh
Lewis OBrien
6 - 1 Morgan Rogers
Alex Gilbert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 1 | 95 | 7.06 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 1 | 50 | 7.48 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 7.83 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 7.03 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 8.14 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.89 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 40 | 7.98 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 0 | 103 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 5.63 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 5.76 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 38 | 6.14 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 23 | 5.41 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 4.81 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.13 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 5.58 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 31 | 5.74 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ