Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Newcastle United hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anthony Gordon
Callum Wilson
Jacob Murphy
Dan Burn
Lewis Miley
Jamal Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 72 | 6.42 | |
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 58 | 6.54 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 12 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 31 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 57 | 7.63 | |
| 67 | Lewis Hall | Defender | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 14 | 0 | 82 | 6.87 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 82 | 74 | 90.24% | 5 | 0 | 102 | 6.7 | |
| 30 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 44 | 5.71 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 40 | 7.57 | |
| 13 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 44 | 6.86 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 8 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 25 | 7.11 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 44 | 6.95 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 6.51 | |
| 32 | Elliot Anderson | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 37 | 7.23 | |
| 81 | Lewis Miley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ