Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Newcastle United hôm nay ngày 12/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacob Murphy
1 - 1 Alexander Isak
Emil Henry Kristoffer Krafth
Elliot Anderson
Lewis Miley
Joe White
Joe White
3 - 2 Jacob Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 28 | 5.57 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 7.24 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 42 | 6.16 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 49 | 6.17 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.74 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 7.07 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 50 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ