Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Nottingham Forest hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Ward Prowse
0 - 1 Chris Wood
Jota
Nicolas Dominguez
James Ward Prowse
Anthony Elanga
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Neco Williams
Neco Williams
Sels Matz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jadon Sancho | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 29 | Wesley Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 11 | Noni Madueke | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 27 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.58 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ