Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Nottingham Forest hôm nay ngày 13/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Taiwo Awoniyi
2 - 2 Taiwo Awoniyi
Brennan Johnson
Renan Augusto Lodi Dos Santos
Cheikhou Kouyate
Harry Toffolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 4 | 106 | 6.55 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 59 | 9.2 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 5.08 | |
| 12 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 99 | 83 | 83.84% | 2 | 1 | 124 | 7.45 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 1 | 4 | 104 | 6.58 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 70 | 6.65 | |
| 31 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 51 | 6.99 | |
| 67 | Lewis Hall | Defender | 1 | 0 | 3 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 1 | 84 | 6.74 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 105 | 93 | 88.57% | 1 | 1 | 112 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 21 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.29 | |
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 40 | 7.01 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 24 | 8.02 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 4 | 18 | 9 | 50% | 5 | 0 | 43 | 7.76 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.75 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 1 | 38 | 6.82 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 7.27 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 20 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ