Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Preston North End hôm nay ngày 07/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Preston North End tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emil Ris Jakobsen
Ched Evans
Benjamin Whiteman
Kian Best
Duane Holmes
Ryan Ledson
Duane Holmes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 7.5 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 5 | 3 | 4 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 0 | 83 | 9.8 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 77 | 7.3 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 81 | 7.5 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 84 | 79 | 94.05% | 3 | 1 | 110 | 7.3 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 85 | 68 | 80% | 1 | 2 | 104 | 8.1 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 8 | 95 | 7.4 | |
| 36 | Deivid Washington | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 42 | Alfie Gilchrist | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 79 | 7.1 | ||
| 68 | Michael Golding | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 25 | 62.5% | 3 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 41 | 6.2 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 33 | Kian Best | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ