Chelsea
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2.5 0.30
u 2.25
2.20
2.54
3.80
-0 1.00
+0 1.03
1.25 0.78
u 1.03
2.75
3.1
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs PSG hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Khvicha Kvaratskhelia
0 - 2 Bradley Barcola
Senny Mayulu
Desire Doue
0 - 3 Senny Mayulu
Goncalo Matias Ramos
Lucas Hernandez
Lee Kang In
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 3 | 46 | 5.87 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 28 | 5.95 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 42 | 5.95 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 5.12 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 43 | 7.26 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 7.48 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 30 | 7.7 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 29 | 7.45 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 7.48 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.92 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ