Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Real Madrid hôm nay ngày 19/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eder Gabriel Militao
Antonio Rudiger
0 - 1 Rodrygo Silva De Goes
Aurelien Tchouameni
Daniel Ceballos Fernandez
0 - 2 Rodrygo Silva De Goes
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Marco Asensio Willemsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 56 | 6.42 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 0 | 94 | 6.26 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 69 | 67 | 97.1% | 9 | 0 | 96 | 7.02 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 49 | 6.96 | |
| 19 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 32 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 6 | 1 | 65 | 6.26 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 58 | 6.34 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 59 | 6.13 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 3 | 1 | 78 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.87 | |
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 63 | 6.93 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 2 | 0 | 67 | 6.43 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 8.08 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 63 | 7.13 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 53 | 7.32 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 70 | 8.14 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 49 | 8.93 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 72 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ