Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Southampton hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Southampton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Onuachu
Taylor Harwood-Bellis
Tyler Dibling
Ryan Manning
Cameron Archer
Wellington Santos
Ryan Manning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 7.88 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 50 | 7.27 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 25 | 8.3 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.98 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.93 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 7.18 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 40 | 7.51 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 45 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 24 | 5.54 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 22 | 6.02 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 16 | 5.36 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 5.52 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 5.26 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 8 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ