Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Wilson Isidor
Chemsdine Talbi
Enzo Le Fee
Chris Rigg
Brian Brobbey
1 - 2 Chemsdine Talbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 101 | 98 | 97.03% | 10 | 2 | 128 | 6.99 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 50 | 6.63 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 57 | 6.64 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 105 | 102 | 97.14% | 1 | 2 | 119 | 6.51 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 45 | 6.18 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 90 | 6.49 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 3 | 70 | 58 | 82.86% | 3 | 0 | 82 | 6.85 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.79 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 32 | Tyrique George | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 1 | 101 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 51 | 7.01 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 29 | 6.83 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 6.52 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.79 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.97 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.78 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 40 | 6.48 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 35 | 6.77 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 3 | 41 | 6.69 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 1 | 52 | 7.38 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.05 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ