Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs West Ham United hôm nay ngày 04/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jarrod Bowen
Oliver Scarles
Konstantinos Mavropanos
Andrew Irving
Danny Ings
Lewis Orford
Luis Guilherme Lira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 47 | 95.92% | 6 | 2 | 60 | 6.71 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 55 | 6.46 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 5.87 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 4 | 58 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.38 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 29 | 7.1 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 39 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ