Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs West Ham United hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jarrod Bowen
0 - 2 Crysencio Summerville
Max Kilman
Callum Wilson
Adama Traore Diarra
Oliver Scarles
Jean-Clair Todibo
Adama Traore Diarra
Jean-Clair Todibo Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 3 | 53 | 7.82 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 109 | 96.46% | 0 | 0 | 127 | 6.63 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 3 | 75 | 6.43 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 7.54 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 1 | 47 | 7.38 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 84 | 6.23 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 65 | 6.26 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 26 | 7.14 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 4 | 0 | 82 | 5.98 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 88 | 76 | 86.36% | 5 | 2 | 107 | 7.46 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 47 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 2 | 47 | 7.76 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 2 | 36 | 6.02 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 58 | 7.52 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 29 | 7.09 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 31 | 7.52 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.94 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 61 | 6.98 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 45 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ