Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Wolves hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Trindade da Costa Neto
Marshall Munetsi
Matheus Mane
Marshall Munetsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 69 | 6.81 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 62 | 6.34 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 49 | 49 | 100% | 4 | 0 | 59 | 7.09 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 35 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 28 | 7.48 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 5.86 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.66 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ