Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chelsea
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Wolves hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Matheus Cunha
Nelson Cabral Semedo
Pedro Neto
1 - 2 Axel Disasi(OW)
1 - 3 Matheus Cunha
Jeanricner Bellegarde
Thomas Glyn Doyle
1 - 4 Matheus Cunha
Hugo Bueno
Matt Doherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 3 | 93 | 7.16 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 5.5 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 25 | 6.55 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 9 | 0 | 70 | 6.89 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 3 | 88 | 6.07 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 0 | 86 | 6.21 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 56 | 6.29 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 0 | 63 | 6.96 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 69 | 5.32 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.84 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 3 | 0 | 99 | 6.7 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 42 | Alfie Gilchrist | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 7.21 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 2 | 36 | 7.82 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 48 | 9.68 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7.54 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 59 | 6.65 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ