Cheltenham Town
-0 1.02
+0 0.76
2.25 0.84
u 0.88
2.68
2.40
3.00
-0 1.02
+0 0.80
1 0.92
u 0.78
3.15
3
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Calum Agius
Jack Lankester
Jack Lankester
Omar Bogle
Jack Powell
Adrien Thibaut
1 - 1 James Connolly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 42 | 7.11 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 7.01 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 50 | 6.99 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 35 | 7.03 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 62 | 7.11 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 24 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 51 | 7.53 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 51 | 6.79 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 5 | 46 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 16 | 6.42 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 43 | 7.25 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 4 | 5 | 46 | 7 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 25 | 6.25 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 26 | 6.57 | |
| 36 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 26 | 6.1 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ