Kết quả trận Cheltenham Town vs Crewe Alexandra, 02h45 ngày 18/03

Vòng 38
02:45 ngày 18/03/2026
Cheltenham Town
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Crewe Alexandra
Địa điểm: Whaddon Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.8
0
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 6.2
2-0
15 10
2-1
11 44
3-1
32 170
3-2
48 125
4-2
190 125
4-3
200 200
0-0
7.7
1-1
5.6
2-2
16.5
3-3
105
4-4
200
AOS
60

Hạng 2 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Crewe Alexandra

Cheltenham Town Cheltenham Town
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
46'
match change Calum Agius
Ra sân: Conor Thomas
Luke Young match yellow.png
51'
Jake Bickerstaff 1 - 0
Kiến tạo: Luke Young
match goal
55'
Jonathan Tomkinson match yellow.png
70'
72'
match change Jack Lankester
Ra sân: Emre Tezgel
Cole Deeming
Ra sân: Jordan Thomas
match change
75'
Harry Ashfield
Ra sân: Luke Young
match change
75'
George Miller
Ra sân: Josh Davison
match change
76'
Jake Bickerstaff match yellow.png
79'
80'
match yellow.png Jack Lankester
83'
match change Omar Bogle
Ra sân: Josh March
83'
match change Jack Powell
Ra sân: Max Sanders
83'
match change Adrien Thibaut
Ra sân: Tommi OReilly
85'
match goal 1 - 1 James Connolly
Kiến tạo: Jack Powell

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Crewe Alexandra

Cheltenham Town Cheltenham Town
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
16
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
41
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
15
4
 
Thử thách
 
8
42
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
9
8
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Đánh đầu thành công
 
31
4
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
4
25
 
Ném biên
 
24
395
 
Số đường chuyền
 
277
80%
 
Chuyền chính xác
 
70%
101
 
Pha tấn công
 
89
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.44
0.86
 
Cú sút trúng đích
 
1.68
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
16
 
Số quả tạt chính xác
 
21
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
46
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Cole Deeming
10
George Miller
4
Harry Ashfield
2
Arkell Jude-Boyd
21
George Nurse
16
Josh Martin
41
Mamadou Diallo
Cheltenham Town Cheltenham Town 4-5-1
4-2-3-1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
1
Day
27
Tomkinso...
5
Wilson
24
Sherring
14
Broom
20
Bickerst...
23
Hutchins...
26
Stevenso...
8
Young
11
Thomas
9
Davison
41
Lawlor
2
Billingt...
18
Connolly
5
Demetrio...
3
Hutchins...
6
Sanders
8
Thomas
26
OReilly
17
Holicek
24
March
36
Tezgel

Substitutes

29
Adrien Thibaut
23
Jack Powell
7
Jack Lankester
9
Omar Bogle
20
Calum Agius
25
Alfie Pond
1
Tom Booth
Đội hình dự bị
Cheltenham Town Cheltenham Town
Cole Deeming 7
George Miller 10
Harry Ashfield 4
Arkell Jude-Boyd 2
George Nurse 21
Josh Martin 16
Mamadou Diallo 41
Cheltenham Town Crewe Alexandra
29 Adrien Thibaut
23 Jack Powell
7 Jack Lankester
9 Omar Bogle
20 Calum Agius
25 Alfie Pond
1 Tom Booth

Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Crewe Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
8.67 Phạm lỗi 13.33
2.67 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 2.33
55.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1
3.5 Sút trúng cầu môn 3.1
9.3 Phạm lỗi 10.4
4.2 Phạt góc 4.2
2.1 Thẻ vàng 1.2
50.8% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cheltenham Town (45trận)
Chủ Khách
Crewe Alexandra (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
6
4
HT-H/FT-T
4
3
5
4
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
4
5
3
3
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
2
2
2
HT-B/FT-B
6
2
3
5

Cheltenham Town Cheltenham Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Wilson Trung vệ 0 0 0 28 21 75% 0 1 42 7.11
1 Joe Day Thủ môn 0 0 0 28 20 71.43% 0 0 37 7.01
8 Luke Young Tiền vệ trụ 2 1 2 28 19 67.86% 4 0 50 6.99
26 Ben Edward Stevenson Tiền vệ trụ 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 35 7.03
14 Ryan Broom Tiền vệ phải 1 0 1 36 28 77.78% 2 0 62 7.11
23 Isaac Hutchinson Tiền vệ trụ 2 0 2 36 33 91.67% 0 0 44 6.78
9 Josh Davison Tiền đạo cắm 0 0 0 20 17 85% 0 2 34 6.5
20 Jake Bickerstaff Tiền đạo cắm 1 1 3 16 16 100% 0 0 23 7.6
24 Sam Sherring Trung vệ 0 0 0 38 31 81.58% 0 2 51 7.53
27 Jonathan Tomkinson Trung vệ 1 0 0 34 30 88.24% 0 2 51 6.79
11 Jordan Thomas Cánh phải 3 0 1 26 16 61.54% 0 5 46 6.56

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Conor Thomas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 8 61.54% 0 2 16 6.42
5 Mickey Demetriou Trung vệ 1 0 1 21 12 57.14% 0 6 43 7.25
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 20 11 55% 0 1 26 6.24
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 1 0 0 32 26 81.25% 2 0 46 6.31
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 0 0 2 24 18 75% 4 5 46 7
24 Josh March Tiền đạo cắm 1 0 0 14 7 50% 1 3 25 6.25
18 James Connolly Trung vệ 0 0 1 16 11 68.75% 1 3 26 6.57
36 Emre Tezgel Tiền đạo cắm 1 0 0 16 8 50% 0 3 26 6.1
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 2 1 0 9 7 77.78% 2 0 22 6.49
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 1 17 15 88.24% 1 1 31 6.3
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 1 20 14 70% 2 1 41 6.37
20 Calum Agius Cánh trái 1 0 0 4 3 75% 0 0 8 5.87

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ