Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cheltenham Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Grimsby Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kieran Green
Geza David Turi
Evan Khouri
Harvey Rodgers
Jaze Kabia
Reece Staunton
Andy Cook
0 - 2 Andy Cook
George McEachran
Clarke Oduor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 4 | 62 | 6.28 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 16 | 5.95 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 6 | 0 | 61 | 6.76 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 4 | 62 | 6.56 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 8 | 67 | 7.11 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 2 | 4 | 71 | 6.04 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 5.93 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 6 | 1 | 74 | 6.3 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 2 | 0 | 59 | 7.01 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 4 | 2 | 46 | 6.31 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.95 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 1 | 46 | 7.66 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 45 | 6.92 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 5 | 59 | 7.95 | |
| 6 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 48 | 7.85 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 14 | 7.33 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 29 | Clarke Oduor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 47 | 7.21 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 6.81 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 10 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 76 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ