Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Cheltenham Town vs Leicester City, 19h15 ngày 10/01

Vòng Round 3
19:15 ngày 10/01/2026
Cheltenham Town
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 2)
Leicester City
Địa điểm: Whaddon Road Stadium
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1
0.89
-1
0.93
O 2.75
0.81
U 2.75
0.99
1
4.33
X
3.60
2
1.73
Hiệp 1
+0.25
1.01
-0.25
0.81
O 1
0.65
U 1
1.17

Cúp FA

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Leicester City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Leicester City tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Leicester City

Cheltenham Town Cheltenham Town
Phút
Leicester City Leicester City
23'
match goal 0 - 1 Patson Daka
Kiến tạo: Stephy Mavididi
45'
match goal 0 - 2 Stephy Mavididi
Kiến tạo: Oliver Skipp
55'
match change Caleb Okoli
Ra sân: Jannik Vestergaard
70'
match change Jeremy Monga
Ra sân: Silko Thomas
70'
match change Jordan Ayew
Ra sân: Patson Daka
Tom Taylor
Ra sân: Liam Kinsella
match change
70'
Darragh Power
Ra sân: Josh Martin
match change
77'
George Harmon
Ra sân: Jordan Thomas
match change
77'
87'
match yellow.png Luke Thomas
Jonathan Tomkinson match yellow.png
87'
89'
match change Wanya Marcal-Madivadua
Ra sân: Stephy Mavididi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Leicester City

Cheltenham Town Cheltenham Town
Leicester City Leicester City
9
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Phạt góc
 
10
11
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
1
29%
 
Kiểm soát bóng
 
71%
20
 
Đánh đầu
 
22
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
16
12
 
Thử thách
 
8
19
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
8
9
 
Đánh đầu thành công
 
12
0
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
11
3
 
Đánh chặn
 
11
23
 
Ném biên
 
23
246
 
Số đường chuyền
 
604
71%
 
Chuyền chính xác
 
85%
73
 
Pha tấn công
 
112
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.24
0.3
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.01
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.24
0.27
 
Cú sút trúng đích
 
1.63
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
9
 
Số quả tạt chính xác
 
23
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
39
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Tom Taylor
12
Darragh Power
3
George Harmon
41
Mamadou Diallo
30
Freddie Willcox
25
Harrison Sohna
28
Tommy Backwell
10
George Miller
39
Sopuruchukwu Obieri
Cheltenham Town Cheltenham Town 4-1-4-1
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
1
Day
21
Nurse
5
Wilson
6
Cundy
27
Tomkinso...
26
Stevenso...
11
Thomas
4
Kinsella
8
Young
16
Martin
20
Bickerst...
31
Begovic
56
Aluko
4
Benjamin
23
Vesterga...
33
Thomas
17
Choudhur...
22
Skipp
39
Thomas
25
Page
10
Mavididi
20
Daka

Substitutes

5
Caleb Okoli
28
Jeremy Monga
9
Jordan Ayew
27
Wanya Marcal-Madivadua
13
Francisco Barbosa Vieites
21
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
14
Bobby Reid
6
Jordan James
65
Jake Evans
Đội hình dự bị
Cheltenham Town Cheltenham Town
Tom Taylor 15
Darragh Power 12
George Harmon 3
Mamadou Diallo 41
Freddie Willcox 30
Harrison Sohna 25
Tommy Backwell 28
George Miller 10
Sopuruchukwu Obieri 39
Cheltenham Town Leicester City
5 Caleb Okoli
28 Jeremy Monga
9 Jordan Ayew
27 Wanya Marcal-Madivadua
13 Francisco Barbosa Vieites
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
14 Bobby Reid
6 Jordan James
65 Jake Evans

Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3
13 Phạm lỗi 11
7.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
56% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 1.8
3.8 Sút trúng cầu môn 3
11.4 Phạm lỗi 11.4
5.6 Phạt góc 5
1.2 Thẻ vàng 1.6
51.6% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cheltenham Town (37trận)
Chủ Khách
Leicester City (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
4
6
HT-H/FT-T
4
3
1
0
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
3
2
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
1
2
HT-B/FT-B
5
2
4
3

Cheltenham Town Cheltenham Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Wilson Trung vệ 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 25 6.4
1 Joe Day Thủ môn 0 0 0 10 2 20% 0 2 13 6
8 Luke Young Tiền vệ trụ 1 0 1 9 7 77.78% 0 0 14 7.6
26 Ben Edward Stevenson Tiền vệ trụ 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 21 6.5
4 Liam Kinsella Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 6 75% 0 0 13 6.3
6 Robbie Cundy Trung vệ 1 0 0 20 14 70% 0 0 30 5.9
21 George Nurse Defender 0 0 0 11 9 81.82% 0 1 23 6.3
16 Josh Martin Cánh trái 1 0 0 11 10 90.91% 0 0 17 6.3
20 Jake Bickerstaff Tiền đạo cắm 0 0 1 2 2 100% 0 1 12 6.6
27 Jonathan Tomkinson Trung vệ 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 27 5.8
11 Jordan Thomas Cánh phải 1 1 0 6 4 66.67% 1 1 22 6.4

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Asmir Begovic Thủ môn 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 22 6.8
23 Jannik Vestergaard Defender 1 1 0 45 38 84.44% 0 2 51 6.7
17 Hamza Choudhury Midfielder 2 0 0 41 34 82.93% 0 1 50 6.9
10 Stephy Mavididi Midfielder 2 1 1 24 20 83.33% 1 1 35 8.2
20 Patson Daka Forward 2 1 0 1 1 100% 0 0 7 7.5
22 Oliver Skipp Midfielder 0 0 1 39 35 89.74% 0 1 44 6.8
33 Luke Thomas Defender 1 0 1 39 36 92.31% 3 1 56 6.7
4 Nelson Benjamin Defender 1 0 0 51 45 88.24% 0 1 65 6.9
39 Silko Thomas Forward 0 0 1 20 17 85% 3 1 29 6.5
56 Olabade Aluko Defender 0 0 0 18 17 94.44% 1 1 25 6.6
25 Louis Page Tiền vệ công 0 0 2 29 23 79.31% 6 0 39 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ