Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cheltenham Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Leicester City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Leicester City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patson Daka
0 - 2 Stephy Mavididi
Caleb Okoli
Jeremy Monga
Jordan Ayew
Luke Thomas
Wanya Marcal-Madivadua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Josh Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 8.2 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 56 | Olabade Aluko | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ