Kết quả trận Chesterfield vs Colchester United, 02h45 ngày 04/03

Vòng 26
02:45 ngày 04/03/2026
Chesterfield
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Colchester United
Địa điểm: Proact Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.819
+0.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 8.3
2-0
10.5 13.5
2-1
8.8 23
3-1
19 61
3-2
31 51
4-2
76 91
4-3
151 161
0-0
10
1-1
6
2-2
14.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Colchester United hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Colchester United

Chesterfield Chesterfield
Phút
Colchester United Colchester United
24'
match yellow.png Teddy Bishop
William Grigg 1 - 0 match pen
26'
30'
match yellow.png Jack Tucker
Dilan Markanday 2 - 0
Kiến tạo: Sammy Braybroke
match goal
39'
59'
match change Jaden Williams
Ra sân: Harry Anderson
59'
match change Romeo Akachukwu
Ra sân: Jack Payne
59'
match change Micah Mbick
Ra sân: Samson Tovide
60'
match change Finley Barbrook
Ra sân: Teddy Bishop
Kyle McFadzean match yellow.png
61'
Lee Bonis
Ra sân: William Grigg
match change
69'
Dylan Duffy
Ra sân: James Berry-McNally
match change
69'
Lee Bonis 3 - 0 match goal
72'
74'
match change John-Kymani Gordon
Ra sân: Kane Vincent-Young
Janoi Donacien
Ra sân: Malik Owolabi Belewu
match change
74'
Liam Mandeville
Ra sân: Dilan Markanday
match change
81'
87'
match yellow.png Harvey Araujo
90'
match yellow.png John-Kymani Gordon
Janoi Donacien match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Colchester United

Chesterfield Chesterfield
Colchester United Colchester United
13
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
35
 
Đánh đầu
 
25
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
5
14
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
15
3
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
5
3
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
31
423
 
Số đường chuyền
 
394
76%
 
Chuyền chính xác
 
74%
43
 
Pha tấn công
 
27
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.26
3.44
 
Cú sút trúng đích
 
0.18
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
19
 
Số quả tạt chính xác
 
9
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
23
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Dylan Duffy
44
Janoi Donacien
7
Liam Mandeville
10
Lee Bonis
17
Armando Dobra
3
Adam Lewis
25
Will Dickson
Chesterfield Chesterfield 4-2-3-1
4-2-3-1 Colchester United Colchester United
1
Hemming
2
Belewu
26
Swinkels
6
McFadzea...
29
Curtis
8
Stirk
4
Naylor
28
Berry-Mc...
36
Braybrok...
24
Markanda...
9
Grigg
1
Macey
30
Vincent-...
5
Tucker
24
Araujo
2
Hunt
16
Read
8
Bishop
14
Lisbie
10
Payne
7
Anderson
9
Tovide

Substitutes

27
Romeo Akachukwu
25
Finley Barbrook
17
Jaden Williams
11
John-Kymani Gordon
33
Micah Mbick
19
Will Goodwin
6
Tom Flanagan
Đội hình dự bị
Chesterfield Chesterfield
Dylan Duffy 11
Janoi Donacien 44
Liam Mandeville 7
Lee Bonis 10
Armando Dobra 17
Adam Lewis 3
Will Dickson 25
Chesterfield Colchester United
27 Romeo Akachukwu
25 Finley Barbrook
17 Jaden Williams
11 John-Kymani Gordon
33 Micah Mbick
19 Will Goodwin
6 Tom Flanagan

Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Colchester United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 4
12 Phạm lỗi 10.67
4 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 3
52.33% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 1
4.5 Sút trúng cầu môn 3.3
8.5 Phạm lỗi 11.1
5.6 Phạt góc 4.7
1.1 Thẻ vàng 2.9
53.5% Kiểm soát bóng 56.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chesterfield (42trận)
Chủ Khách
Colchester United (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
6
3
HT-H/FT-T
3
2
3
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
3
1
1
5
HT-B/FT-H
3
4
3
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
6
3
5
HT-B/FT-B
2
1
4
1

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 William Grigg Tiền đạo cắm 2 2 2 13 10 76.92% 0 1 20 7.06
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 25 80.65% 1 2 35 6.58
6 Kyle McFadzean Trung vệ 0 0 0 41 35 85.37% 0 1 49 6.85
8 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 24 19 79.17% 3 0 36 6.67
26 Sil Swinkels Defender 0 0 0 36 29 80.56% 0 2 46 7.2
2 Malik Owolabi Belewu Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 0 3 46 7.76
10 Lee Bonis Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
24 Dilan Markanday Cánh phải 1 1 2 22 18 81.82% 4 0 36 7.79
1 Zach Hemming Thủ môn 0 0 0 27 9 33.33% 0 0 32 6.98
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
29 Sam Curtis Defender 1 1 0 36 25 69.44% 2 2 53 7.62
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 34 27 79.41% 3 0 45 7.06
28 James Berry-McNally Cánh trái 3 0 0 13 7 53.85% 2 1 23 6.78

Colchester United Colchester United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Jack Payne Tiền vệ công 1 0 1 25 22 88% 2 1 39 6.34
8 Teddy Bishop Tiền vệ trụ 0 0 0 39 33 84.62% 0 0 49 6.14
1 Matthew Macey Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 0 28 5.71
30 Kane Vincent-Young Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 21 70% 1 2 52 6.19
7 Harry Anderson Cánh phải 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 27 5.96
2 Robert Hunt Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 24 77.42% 0 0 47 6.19
16 Arthur Read Tiền vệ trụ 1 1 0 34 27 79.41% 1 1 42 6.14
5 Jack Tucker Trung vệ 0 0 1 44 31 70.45% 0 1 52 6.08
9 Samson Tovide Tiền đạo cắm 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 17 5.69
27 Romeo Akachukwu Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.03
33 Micah Mbick Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.97
24 Harvey Araujo Trung vệ 0 0 0 42 27 64.29% 0 5 54 5.82
25 Finley Barbrook Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.01
17 Jaden Williams Tiền đạo thứ 2 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.95
14 Kyreece Lisbie Cánh phải 1 1 0 11 9 81.82% 2 0 24 6.08

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ