Kết quả trận Chesterfield vs Oldham Athletic, 02h45 ngày 18/03

Vòng 38
02:45 ngày 18/03/2026
Chesterfield
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Oldham Athletic
Địa điểm: Proact Stadium
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.8
+2
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.01
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 10.5
2-0
8.8 21
2-1
7.6 17
3-1
15 46
3-2
26 40
4-2
70 190
4-3
190 200
0-0
10
1-1
6.1
2-2
15
3-3
80
4-4
200
AOS
30

Hạng 2 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Oldham Athletic hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Oldham Athletic

Chesterfield Chesterfield
Phút
Oldham Athletic Oldham Athletic
Lee Bonis
Ra sân: William Grigg
match change
20'
22'
match goal 0 - 1 Kane Drummond
Kiến tạo: Jack Stevens
Cheyenne Dunkley match yellow.png
26'
31'
match goal 0 - 2 Mike Fondop Talum
Kiến tạo: Matthew Hudson
Kyle McFadzean
Ra sân: Cheyenne Dunkley
match change
46'
Malik Owolabi Belewu
Ra sân: Sam Curtis
match change
46'
James Berry-McNally
Ra sân: Dylan Duffy
match change
46'
Will Dickson
Ra sân: Armando Dobra
match change
73'
74'
match goal 0 - 3 Kane Drummond
Kiến tạo: Oliver Hammond
76'
match change Kai Payne
Ra sân: Kane Drummond
80'
match change Josh Hawkes
Ra sân: Jack Stevens
86'
match change Kane Taylor
Ra sân: Tom Pett
86'
match yellow.png Tom Pett

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Oldham Athletic

Chesterfield Chesterfield
Oldham Athletic Oldham Athletic
11
 
Tổng cú sút
 
14
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
11
13
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
53
 
Đánh đầu
 
51
3
 
Cứu thua
 
1
3
 
Cản phá thành công
 
14
3
 
Thử thách
 
8
51
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
3
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
4
25
 
Đánh đầu thành công
 
27
5
 
Cản sút
 
4
3
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
21
502
 
Số đường chuyền
 
246
77%
 
Chuyền chính xác
 
56%
121
 
Pha tấn công
 
76
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.65
0.02
 
Cú sút trúng đích
 
2.04
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
33
 
Số quả tạt chính xác
 
11
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
31
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Malik Owolabi Belewu
6
Kyle McFadzean
28
James Berry-McNally
25
Will Dickson
10
Lee Bonis
44
Janoi Donacien
8
Ryan Stirk
Chesterfield Chesterfield 4-2-3-1
4-4-2 Oldham Athletic Oldham Athletic
1
Hemming
11
Duffy
26
Swinkels
22
Dunkley
29
Curtis
36
Braybrok...
4
Naylor
17
Dobra
7
Mandevil...
24
Markanda...
9
Grigg
1
Hudson
16
Sutton
5
Daniels
6
Monthe
24
Robson
15
2
Drummond
4
Pett
8
Woods
11
Stevens
9
Talum
27
Hammond

Substitutes

26
Kai Payne
21
Josh Hawkes
7
Kane Taylor
14
Joe Garner
31
Tom Donaghy
3
Jake Leake
40
Dynel Simeu
Đội hình dự bị
Chesterfield Chesterfield
Malik Owolabi Belewu 2
Kyle McFadzean 6
James Berry-McNally 28
Will Dickson 25
Lee Bonis 10
Janoi Donacien 44
Ryan Stirk 8
Chesterfield Oldham Athletic
26 Kai Payne
21 Josh Hawkes
7 Kane Taylor
14 Joe Garner
31 Tom Donaghy
3 Jake Leake
40 Dynel Simeu

Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Oldham Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 12.33
8.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.33
64.67% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 0.8
5.3 Sút trúng cầu môn 4.9
8.6 Phạm lỗi 11.8
6.2 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 1.8
55.9% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chesterfield (45trận)
Chủ Khách
Oldham Athletic (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
3
7
HT-H/FT-T
3
2
5
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
2
0
1
HT-H/FT-H
3
1
4
5
HT-B/FT-H
3
4
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
7
2
0
HT-B/FT-B
3
1
4
7

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 William Grigg Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.92
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 22 18 81.82% 0 3 33 6.11
6 Kyle McFadzean Trung vệ 1 0 0 28 24 85.71% 1 1 32 6.3
22 Cheyenne Dunkley Trung vệ 0 0 0 21 17 80.95% 0 7 34 6.53
7 Liam Mandeville Tiền vệ công 0 0 3 44 32 72.73% 6 0 62 6.15
17 Armando Dobra Cánh trái 1 0 0 25 18 72% 3 0 40 5.9
26 Sil Swinkels Defender 0 0 0 55 40 72.73% 0 1 64 5.82
2 Malik Owolabi Belewu Trung vệ 0 0 0 7 7 100% 0 4 15 6.73
10 Lee Bonis Tiền đạo cắm 1 0 0 7 4 57.14% 0 3 14 5.86
24 Dilan Markanday Cánh phải 2 0 0 25 23 92% 5 0 39 5.94
1 Zach Hemming Thủ môn 0 0 0 50 26 52% 0 0 70 6.05
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 0 0 1 12 11 91.67% 3 0 34 5.6
29 Sam Curtis Defender 0 0 0 24 15 62.5% 2 2 33 6.05
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 50 42 84% 0 0 57 6
28 James Berry-McNally Cánh trái 0 0 1 12 9 75% 7 0 19 6.03

Oldham Athletic Oldham Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ryan Woods Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 13 56.52% 3 0 35 6.64
5 Donervorn Daniels Trung vệ 0 0 0 17 8 47.06% 0 4 25 7.29
6 Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe Trung vệ 0 0 0 14 7 50% 0 6 24 7.37
4 Tom Pett Tiền vệ trụ 3 0 1 11 9 81.82% 0 0 25 7.16
1 Matthew Hudson Thủ môn 0 0 1 19 6 31.58% 0 0 24 7.12
24 Jamie Robson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 9 50% 2 0 38 7.11
9 Mike Fondop Talum Tiền đạo cắm 3 2 1 13 8 61.54% 1 6 35 7.83
16 Will Sutton Trung vệ 0 0 0 16 7 43.75% 1 6 38 7.39
27 Oliver Hammond Tiền vệ trụ 2 1 0 15 8 53.33% 1 1 25 6.82
11 Jack Stevens Cánh trái 0 0 3 20 12 60% 1 0 33 7.57
15 Kane Drummond Tiền đạo cắm 2 1 1 12 7 58.33% 2 0 26 7.45

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ