Chesterfield
-0.5 0.96
+0.5 0.82
2.5 0.86
u 0.86
1.96
3.15
3.35
-0.25 0.96
+0.25 0.70
1 0.84
u 0.86
2.52
3.8
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Oldham Athletic hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kane Drummond
0 - 2 Mike Fondop Talum
0 - 3 Kane Drummond
Kai Payne
Josh Hawkes
Kane Taylor
Tom Pett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 33 | 6.11 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 7 | 34 | 6.53 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 6 | 0 | 62 | 6.15 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 1 | 64 | 5.82 | |
| 2 | Malik Owolabi Belewu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 4 | 15 | 6.73 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 14 | 5.86 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 39 | 5.94 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 26 | 52% | 0 | 0 | 70 | 6.05 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 2 | 33 | 6.05 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 7 | 0 | 19 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 25 | 7.29 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 24 | 7.37 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 24 | 7.12 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 38 | 7.11 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 6 | 35 | 7.83 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 6 | 38 | 7.39 | |
| 27 | Oliver Hammond | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 25 | 6.82 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 33 | 7.57 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 26 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ