Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chesterfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Walsall hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Daniel Kanu
Albert Adomah
2 - 2 Albert Adomah
Charlie Lakin
Jamie Jellis
Aaron Loupalo
Brandon Comley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 7.21 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 83 | 6.15 | |
| 45 | Freddie Ladapo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 1 | 0 | 3 | 56 | 43 | 76.79% | 8 | 0 | 93 | 7.04 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 69 | 6.93 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 3 | 75 | 6.24 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 36 | 7.01 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 46 | 5.5 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 32 | 6.37 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 4 | 3 | 72 | 6.42 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 28 | 7.06 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.42 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 39 | 6.48 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 17 | 44.74% | 3 | 3 | 58 | 5.65 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 45 | 7.26 | |
| 20 | Alfie Chang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 20 | 7.77 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 5 | Harrison Burke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 6 | 72 | 6.69 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 25 | 65.79% | 4 | 0 | 64 | 7.95 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ