Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Chesterfield vs Walsall, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Chesterfield
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Walsall
Địa điểm: Proact Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.80
-0
1.05
O 2.25
0.88
U 2.25
0.98
1
2.50
X
3.20
2
2.87
Hiệp 1
+0
0.70
-0
1.16
O 1
1.08
U 1
0.74

Hạng 2 Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Walsall hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Walsall

Chesterfield Chesterfield
Phút
Walsall Walsall
William Grigg 1 - 0 match goal
12'
Dilan Markanday 2 - 0 match goal
20'
41'
match goal 2 - 1 Daniel Kanu
Kiến tạo: Connor Barrett
46'
match change Albert Adomah
Ra sân: Jamille Matt
60'
match goal 2 - 2 Albert Adomah
Kiến tạo: Daniel Kanu
Armando Dobra
Ra sân: Dylan Duffy
match change
66'
Lee Bonis
Ra sân: William Grigg
match change
66'
73'
match change Charlie Lakin
Ra sân: Alfie Chang
Tom Naylor
Ra sân: Liam Mandeville
match change
75'
James Berry-McNally
Ra sân: Dilan Markanday
match change
76'
81'
match change Jamie Jellis
Ra sân: Albert Adomah
Freddie Ladapo
Ra sân: Sammy Braybroke
match change
86'
90'
match change Aaron Loupalo
Ra sân: Daniel Kanu
90'
match change Brandon Comley
Ra sân: Courtney Clarke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Walsall

Chesterfield Chesterfield
Walsall Walsall
14
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
4
2
 
Việt vị
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
11
 
Đánh đầu
 
2
0
 
Cứu thua
 
5
15
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
11
32
 
Long pass
 
16
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
9
19
 
Đánh đầu thành công
 
19
2
 
Cản sút
 
1
15
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
7
24
 
Ném biên
 
31
476
 
Số đường chuyền
 
303
78%
 
Chuyền chính xác
 
68%
103
 
Pha tấn công
 
88
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
5
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
2.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.33
2
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.92
2.11
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.33
2.82
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
23
 
Số quả tạt chính xác
 
19
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
17
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Armando Dobra
45
Freddie Ladapo
4
Tom Naylor
28
James Berry-McNally
10
Lee Bonis
44
Janoi Donacien
22
Cheyenne Dunkley
Chesterfield Chesterfield 4-2-3-1
3-5-2 Walsall Walsall
1
Hemming
46
Pearce
26
Swinkels
6
McFadzea...
29
Curtis
8
Stirk
36
Braybrok...
11
Duffy
7
Mandevil...
24
Markanda...
9
Grigg
1
Roberts
5
Burke
4
Flint
30
Weir
2
Barrett
23
Pattison
20
Chang
17
Clarke
18
Harper
15
Kanu
9
Matt

Substitutes

37
Albert Adomah
22
Jamie Jellis
11
Aaron Loupalo
14
Brandon Comley
8
Charlie Lakin
12
Sam Hornby
6
Priestley Farquharson
Đội hình dự bị
Chesterfield Chesterfield
Armando Dobra 17
Freddie Ladapo 45
Tom Naylor 4
James Berry-McNally 28
Lee Bonis 10
Janoi Donacien 44
Cheyenne Dunkley 22
Chesterfield Walsall
37 Albert Adomah
22 Jamie Jellis
11 Aaron Loupalo
14 Brandon Comley
8 Charlie Lakin
12 Sam Hornby
6 Priestley Farquharson

Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Walsall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 2
5.67 Phạm lỗi 10.67
5.67 Phạt góc 3
55.67% Kiểm soát bóng 42%
0.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 1.8
3.5 Sút trúng cầu môn 2.8
8.7 Phạm lỗi 11.6
5.3 Phạt góc 4.1
56.1% Kiểm soát bóng 40.1%
1.7 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chesterfield (36trận)
Chủ Khách
Walsall (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
5
2
HT-H/FT-T
3
1
0
4
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
1
2
1
2
HT-H/FT-H
3
1
3
3
HT-B/FT-H
3
3
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
5
2
4
HT-B/FT-B
2
1
3
7

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 William Grigg Tiền đạo cắm 3 2 0 9 5 55.56% 0 2 24 7.21
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 8 8 100% 0 0 10 6.09
6 Kyle McFadzean Trung vệ 0 0 0 69 58 84.06% 0 3 83 6.15
45 Freddie Ladapo Forward 0 0 0 1 1 100% 0 1 2 6.09
7 Liam Mandeville Tiền vệ công 1 0 1 20 18 90% 2 0 36 6.68
46 Tom Pearce Defender 1 0 3 56 43 76.79% 8 0 93 7.04
17 Armando Dobra Cánh trái 1 0 0 19 15 78.95% 0 0 22 6.14
8 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 51 44 86.27% 0 1 69 6.93
26 Sil Swinkels Defender 0 0 0 69 61 88.41% 0 3 75 6.24
10 Lee Bonis Tiền đạo cắm 1 1 0 5 2 40% 1 1 11 6.27
24 Dilan Markanday Cánh phải 1 1 0 20 16 80% 2 0 36 7.01
1 Zach Hemming Thủ môn 0 0 0 38 20 52.63% 0 0 46 5.5
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 2 1 0 15 9 60% 3 2 32 6.37
29 Sam Curtis Defender 0 0 1 50 34 68% 4 3 72 6.42
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 31 83.78% 3 0 50 6.4
28 James Berry-McNally Cánh trái 1 0 0 4 3 75% 0 0 6 6

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Albert Adomah Cánh phải 3 1 1 16 15 93.75% 3 1 28 7.06
4 Aden Flint Trung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 2 41 6.42
9 Jamille Matt Tiền đạo cắm 3 0 0 7 5 71.43% 0 1 20 6.02
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.95
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 0 0 2 7 3 42.86% 0 0 9 6.19
23 Alex Pattison Midfielder 0 0 0 26 21 80.77% 2 2 39 6.48
30 Evan Weir Hậu vệ cánh trái 0 0 2 38 17 44.74% 3 3 58 5.65
18 Vincent Harper Tiền vệ trái 0 0 0 25 21 84% 3 1 45 7.26
20 Alfie Chang Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 19 86.36% 0 0 28 6.55
15 Daniel Kanu Tiền đạo cắm 4 1 1 4 3 75% 1 2 20 7.77
1 Myles Roberts Thủ môn 0 0 0 27 8 29.63% 0 0 37 6.8
11 Aaron Loupalo Forward 1 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.05
5 Harrison Burke Trung vệ 1 0 0 38 27 71.05% 1 6 72 6.69
22 Jamie Jellis Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 1 0 7 6.04
2 Connor Barrett Hậu vệ cánh phải 0 0 3 38 25 65.79% 4 0 64 7.95
17 Courtney Clarke Tiền vệ trụ 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 36 5.95

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ